Thông Số Kỹ Thuật
| Mục | Thông Số |
| Kích thước thiết bị | 3900mm × 2900mm × 2000mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Loại túi phù hợp |
|
| Quy cách sản phẩm |
|
| Tốc độ làm việc | 120 túi/phút (có thể thay đổi tùy theo vật liệu và kích thước túi) |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±0.5 mm |
| Hệ thống hàn nhiệt | Tổng 6 nhóm: 1 nhóm tiền gia nhiệt, 4 nhóm hàn nhiệt, 1 nhóm làm mát |
| Module điều khiển nhiệt độ |
|
| Nguồn khí | 0.6–0.8 MPa, 15 L/min |
| Trọng lượng thiết bị | 3000kg |
Tính Năng Nổi Bật
-
Thiết kế bàn xoay tiết kiệm diện tích.
-
Màn hình cảm ứng LCD, điều khiển PLC Omron, vận hành ổn định và dễ sử dụng.
-
Sử dụng module nhiệt độ và linh kiện khí nén nhập khẩu (SMC, Festo, Airtac) cho độ bền cao.
-
Tự động phát hiện & báo lỗi, hiển thị vị trí lỗi.
-
Tốc độ cao 120–135 túi/phút.
-
Hệ thống cấp vòi và cấp túi hoàn toàn tự động, cấp túi dạng 3 trạm giúp tăng hiệu suất.
-
Điều chỉnh kích thước túi linh hoạt (120–180 mm), hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu.
-
Hệ thống hàn nhiệt thiết kế nhiều bước (gia nhiệt – hàn – làm mát), đường hàn đẹp, dao hàn có thể thay đổi theo loại vòi.
Cấu Hình Hệ Thống
-
Bao gồm: hệ thống cấp vòi, cấp túi, hàn nhiệt, thu túi và điều khiển trung tâm.
-
Cấp vòi bằng phễu và bộ rung, cảm biến quang kiểm soát tự động.
-
Cấp túi bằng cốc hút khí nén, độ chính xác cao.
-
6 nhóm dao hàn: 1 tiền gia nhiệt, 4 hàn, 1 làm mát; điều khiển nhiệt độc lập.
-
Thu túi tự động với phân loại túi đạt và túi lỗi.
-
Màn hình cảm ứng hiển thị trạng thái và thống kê theo thời gian thực.
Ứng Dụng



